號兒 hào nhi Hán Việt: hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việthào nhiCấu tạo號 + 兒 · hào + nhi nghĩa thành phần: hào + nhi Nghĩa EngCihui 號兒 àor* n. number in a series