號呼 hào hū · hào hô Hán Việt: hào hô · Pinyin: hào hū Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 呼 (hô)Pinyinhào hūHán Việthào hôCấu tạo號 + 呼 · hào + hô nghĩa thành phần: hào + hô