號型

hào xíng hào hình

Hán Việt: hào hình · Pinyin: hào xíng

Tổng quan

cỡ: khổ/số

Cấu tạo: (hào) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ: khổ/số
  • Cihui cỡ; khổ; số (giày dép, quần áo...)。指鞋帽服裝等的種類和規格。

Eng

  • Cihui 號型 àoxíng n. size and type specifications of a product