號型
hào hình
Hán Việt: hào hình · Pinyin: hào xíng
Tổng quan
khổ; số
1.指鞋帽﹑服装等的种类﹑规格和大小。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khổ
- Biên soạn size and type specifications of a product
Eng
- Cihui 號型 àoxíng n. size and type specifications of a product
Hán Việt: hào hình · Pinyin: hào xíng
khổ; số
1.指鞋帽﹑服装等的种类﹑规格和大小。