號徽 hào huy Hán Việt: hào huy Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 徽 (huy)Hán Việthào huyCấu tạo號 + 徽 · hào + huy nghĩa thành phần: hào + huy Nghĩa EngCihui 號徽 àohuī n. emblem M:ge/⁴méi