號怒 hào nù · hào nộ Hán Việt: hào nộ · Pinyin: hào nù Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 怒 (nộ)Pinyinhào nùHán Việthào nộCấu tạo號 + 怒 · hào + nộ nghĩa thành phần: hào + nộ