號慕 hào mù · hào mộ Hán Việt: hào mộ · Pinyin: hào mù Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 慕 (mộ)Pinyinhào mùHán Việthào mộCấu tạo號 + 慕 · hào + mộ nghĩa thành phần: hào + mộ