號日 hào rì · hào nhật Hán Việt: hào nhật · Pinyin: hào rì Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 日 (nhật)Pinyinhào rìHán Việthào nhậtCấu tạo號 + 日 · hào + nhật nghĩa thành phần: hào + nhật