號筒

hào tǒng hào đồng

Hán Việt: hào đồng · Pinyin: hào tǒng

Tổng quan

kèn bugle

Cấu tạo: (hào) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn bugle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍中傳令用的吹管樂器,一般都用喇叭。也稱為「長鳴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时军队中传达命令的管乐器,筒状,管细口大,最初用竹、木等制成,后用铜制成。

Eng

  • CC-CEDICT bugle
  • Cihui bugle