號紙 hào zhǐ · hào chỉ Hán Việt: hào chỉ · Pinyin: hào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 紙 (chỉ)Pinyinhào zhǐHán Việthào chỉCấu tạo號 + 紙 · hào + chỉ nghĩa thành phần: hào + chỉ