號踊 hào yǒng · hào dũng Hán Việt: hào dũng · Pinyin: hào yǒng Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 踊 (dũng)Pinyinhào yǒngHán Việthào dũngCấu tạo號 + 踊 · hào + dũng nghĩa thành phần: hào + dũng