號軍 hào jūn · hào quân Hán Việt: hào quân · Pinyin: hào jūn Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 軍 (quân)Pinyinhào jūnHán Việthào quânCấu tạo號 + 軍 · hào + quân nghĩa thành phần: hào + quân