號金 hào kim Hán Việt: hào kim Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 金 (kim)Hán Việthào kimCấu tạo號 + 金 · hào + kim nghĩa thành phần: hào + kim Nghĩa EngCihui 號金 àojīn n. registration fee M:²bǐ