虡業 jù yè · cự nghiệp Hán Việt: cự nghiệp · Pinyin: jù yè Tổng quan Cấu tạo: 虡 (cự) + 業 (nghiệp)Pinyinjù yèHán Việtcự nghiệpCấu tạo虡 + 業 · cự + nghiệp nghĩa thành phần: cự + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时悬挂钟鼓的木架。Tân Hoa Tự Điển 1.古时悬挂钟鼓的木架。