虧制 kuī zhì · khuy chế Hán Việt: khuy chế · Pinyin: kuī zhì Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 制 (chế)Pinyinkuī zhìHán Việtkhuy chếCấu tạo虧 + 制 · khuy + chế nghĩa thành phần: khuy + chế