虧成 kuī chéng · khuy thành Hán Việt: khuy thành · Pinyin: kuī chéng Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 成 (thành)Pinyinkuī chéngHán Việtkhuy thànhCấu tạo虧 + 成 · khuy + thành nghĩa thành phần: khuy + thành