虧累
khuy luy
Hán Việt: khuy luy · Pinyin: kuī lèi
Tổng quan
thiếu hụt chồng chất
一次又一次地亏空由于经营不善,这个商店连年~。
累積起來的虧損。如:「這家公司營運不善,連年虧累。」
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu hụt liên tục: thiếu hụt chồng chất
- Cihui 由於經營不善,這個商店連年虧累。
- Biên soạn 虧累 uīlěi v. show repeated deficits
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 累積起來的虧損。如:「這家公司營運不善,連年虧累。」
Eng
- Cihui 虧累 uīlěi v. show repeated deficits; ►See also kuīlèi