虧蟾 kuī chán · khuy thiềm Hán Việt: khuy thiềm · Pinyin: kuī chán Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 蟾 (thiềm)Pinyinkuī chánHán Việtkhuy thiềmCấu tạo虧 + 蟾 · khuy + thiềm nghĩa thành phần: khuy + thiềm