虧輸 kuī shū · khuy thâu Hán Việt: khuy thâu · Pinyin: kuī shū Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 輸 (thâu)Pinyinkuī shūHán Việtkhuy thâuCấu tạo虧 + 輸 · khuy + thâu nghĩa thành phần: khuy + thâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打敗仗。《水滸傳》第五二回:「宋江人馬,大敗虧輸。」