蟲絲

chóng sī trùng ti

Hán Việt: trùng ti · Pinyin: chóng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛛丝; 泛指其他虫类吐的丝; 蚕丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛛丝。 2.泛指其他虫类吐的丝。 3.蚕丝。