蟲串串

chóng chuàn chuàn trùng xuyến xuyến

Hán Việt: trùng xuyến xuyến · Pinyin: chóng chuàn chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (xuyến) + (xuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粮食被虫蛀食后粘成的一串串小块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮食被虫蛀食后粘成的一串串小块。