蟲人 chóng rén · trùng nhân Hán Việt: trùng nhân · Pinyin: chóng rén Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 人 (nhân)Pinyinchóng rénHán Việttrùng nhânCấu tạo蟲 + 人 · trùng + nhân nghĩa thành phần: trùng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指各种人; 指歌伎舞女。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指各种人。 2.指歌伎舞女。