蟲使 chóng shǐ · trùng sử Hán Việt: trùng sử · Pinyin: chóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 使 (sử)Pinyinchóng shǐHán Việttrùng sửCấu tạo蟲 + 使 · trùng + sử nghĩa thành phần: trùng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对五代后唐庄宗时伶官朱国宾的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对五代后唐庄宗时伶官朱国宾的蔑称。