蟲出 chóng chū · trùng xuất Hán Việt: trùng xuất · Pinyin: chóng chū Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 出 (xuất)Pinyinchóng chūHán Việttrùng xuấtCấu tạo蟲 + 出 · trùng + xuất nghĩa thành phần: trùng + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹虫流。