蟲化 chóng huà · trùng hóa Hán Việt: trùng hóa · Pinyin: chóng huà Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 化 (hóa)Pinyinchóng huàHán Việttrùng hóaCấu tạo蟲 + 化 · trùng + hóa nghĩa thành phần: trùng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫的蜕化。Tân Hoa Tự Điển 1.虫的蜕化。