蟲口

chóng kǒu trùng khẩu

Hán Việt: trùng khẩu · Pinyin: chóng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一定范围内某些昆虫个体的数量:~密度。