蟲響 chóng xiǎng · trùng hưởng Hán Việt: trùng hưởng · Pinyin: chóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 響 (hưởng)Pinyinchóng xiǎngHán Việttrùng hưởngCấu tạo蟲 + 響 · trùng + hưởng nghĩa thành phần: trùng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蝉声; 虫鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.指蝉声。 2.虫鸣。