蟲妖
trùng yêu
Hán Việt: trùng yêu · Pinyin: chóng yāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虫类造成的灾害。多指蝗灾。语本《礼记.月令》"﹝季冬之月﹞季冬行秋令﹐则白露蚤降﹐介虫为妖。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.虫类造成的灾害。多指蝗灾。语本《礼记.月令》"﹝季冬之月﹞季冬行秋令﹐则白露蚤降﹐介虫为妖。"
Hán Việt: trùng yêu · Pinyin: chóng yāo