虫子
trùng tử
Hán Việt: trùng tử · Pinyin: chóng zi
Tổng quan
sâu; côn trùng; giun
昆虫和类似昆虫的小动物。
1.昆蟲的泛稱。 2.依靠某事得利的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:條
- Cihui 条,隻
- Cihui 只
- Tần suất từ côn trùng; sâu bọ; trùng tý/trùng tử: sâu/côn trùng/giun; côn trùng; giun
- Biên soạn 蟲子 hóngzi* n. insect; worm; bug M:¹tiáo/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.昆蟲的泛稱。 2.依靠某事得利的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昆虫和类似昆虫的小动物。
Eng
- Cihui insect; bug; worm; 条,隻; 只
- Tần suất từ 蟲子 hóngzi* n. insect; worm; bug M:¹tiáo/²zhī
Đức
- Handedict Insekt, Made (S, Zool)