蟲室 trùng thất Hán Việt: trùng thất Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 室 (thất)Hán Việttrùng thấtCấu tạo蟲 + 室 · trùng + thất nghĩa thành phần: trùng + thất