蟲文 chóng wén · trùng văn Hán Việt: trùng văn · Pinyin: chóng wén Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 文 (văn)Pinyinchóng wénHán Việttrùng vănCấu tạo蟲 + 文 · trùng + văn nghĩa thành phần: trùng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虫书。古文字书体的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.即虫书。古文字书体的一种。