蟲氣 chóng qì · trùng khí Hán Việt: trùng khí · Pinyin: chóng qì Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 氣 (khí)Pinyinchóng qìHán Việttrùng khíCấu tạo蟲 + 氣 · trùng + khí nghĩa thành phần: trùng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。旧谓人体寄生虫可由寒湿气郁结化成﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。旧谓人体寄生虫可由寒湿气郁结化成﹐故称。