蟲沙

chóng shā trùng sa

Hán Việt: trùng sa · Pinyin: chóng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻战死的兵卒。亦泛指死于战乱者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻战死的兵卒。亦泛指死于战乱者。