蟲牢 chóng láo · trùng lao Hán Việt: trùng lao · Pinyin: chóng láo Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 牢 (lao)Pinyinchóng láoHán Việttrùng laoCấu tạo蟲 + 牢 · trùng + lao nghĩa thành phần: trùng + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。故址在今河南省封丘县北。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。故址在今河南省封丘县北。