虫的 trùng đích Hán Việt: trùng đích Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 的 (đích)Hán Việttrùng đíchCấu tạo蟲 + 的 · trùng + đích nghĩa thành phần: trùng + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情