蟲眼

chóng yǎn trùng nhãn

Hán Việt: trùng nhãn · Pinyin: chóng yǎn

Tổng quan

lỗ sâu đục

Cấu tạo: (trùng) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ sâu đục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫类蛀成的小孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫类蛀成的小孔。

Eng

  • Cihui 蟲眼 chóngyǎn n. small holes caused by worms