蟲穢 chóng huì · trùng uế Hán Việt: trùng uế · Pinyin: chóng huì Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 穢 (uế)Pinyinchóng huìHán Việttrùng uếCấu tạo蟲 + 穢 · trùng + uế nghĩa thành phần: trùng + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫遗下的粪污。Tân Hoa Tự Điển 1.虫遗下的粪污。