蟲臂

chóng bì trùng tí

Hán Việt: trùng tí · Pinyin: chóng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微不足道之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微不足道之物。