蟲草

chóng cǎo trùng thảo

Hán Việt: trùng thảo · Pinyin: chóng cǎo

Tổng quan

xem 冬蟲夏草|冬虫夏草

Cấu tạo: (trùng) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 冬蟲夏草|冬虫夏草

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中草药名。冬虫夏草的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中草药名。冬虫夏草的省称。

Eng

  • CC-CEDICT see 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1 chong2 xia4 cao3]
  • Cihui see 冬蟲夏草|冬虫夏草