蟲落 chóng luò · trùng lạc Hán Việt: trùng lạc · Pinyin: chóng luò Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 落 (lạc)Pinyinchóng luòHán Việttrùng lạcCấu tạo蟲 + 落 · trùng + lạc nghĩa thành phần: trùng + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种奇民怪俗。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种奇民怪俗。