蟲虎 chóng hǔ · trùng hổ Hán Việt: trùng hổ · Pinyin: chóng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 虎 (hổ)Pinyinchóng hǔHán Việttrùng hổCấu tạo蟲 + 虎 · trùng + hổ nghĩa thành phần: trùng + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体名。虫书与虎书的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.书体名。虫书与虎书的合称。