蟲蝦 chóng xiā · trùng hà Hán Việt: trùng hà · Pinyin: chóng xiā Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 蝦 (hà)Pinyinchóng xiāHán Việttrùng hàCấu tạo蟲 + 蝦 · trùng + hà nghĩa thành phần: trùng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虫鱼。指考据﹑训诂之学。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虫鱼。指考据﹑训诂之学。