蟲蛇

chóng shé trùng xà

Hán Việt: trùng xà · Pinyin: chóng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指蛇和其他虫类; 喻指异族异类的人; 谓虫蛇纠曲之状。比喻曲折钩连的书法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指蛇和其他虫类。 2.喻指异族异类的人。 3.谓虫蛇纠曲之状。比喻曲折钩连的书法。