虫蚃 chóng xiǎng · trùng hưởng Hán Việt: trùng hưởng · Pinyin: chóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 虫 (trùng) + 蚃 (hưởng)Pinyinchóng xiǎngHán Việttrùng hưởngCấu tạo虫 + 蚃 · trùng + hưởng nghĩa thành phần: trùng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。似蚕而大。亦名地蛹﹑知声虫。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。似蚕而大。亦名地蛹﹑知声虫。