蟲邪

chóng xié trùng tà

Hán Việt: trùng tà · Pinyin: chóng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝菌的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝菌的别名。