蟲鏤

chóng lòu trùng lũ

Hán Việt: trùng lũ · Pinyin: chóng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指房屋或器物上涂饰镌刻的图案纹饰; 犹言虫蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指房屋或器物上涂饰镌刻的图案纹饰。 2.犹言虫蚀。