蟲雕

chóng diāo trùng điêu

Hán Việt: trùng điêu · Pinyin: chóng diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虫雕"; 犹言虫蚀。指字形奇特。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虫雕"。 2.犹言虫蚀。指字形奇特。