蟲霜
trùng sương
Hán Việt: trùng sương · Pinyin: chóng shuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虫蚀霜损。指水旱之外﹐影响农业生产的两大害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.虫蚀霜损。指水旱之外﹐影响农业生产的两大害。
Hán Việt: trùng sương · Pinyin: chóng shuāng