蟲鳥
trùng điểu
Hán Việt: trùng điểu · Pinyin: chóng niǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指蛇和鸟; 泛指昆虫和鸟类; 即虫书; 泛指文字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指蛇和鸟。 2.泛指昆虫和鸟类。 3.即虫书。 4.泛指文字。
Hán Việt: trùng điểu · Pinyin: chóng niǎo