蟲黃藻 trùng hoàng tảo Hán Việt: trùng hoàng tảo Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 黃 (hoàng) + 藻 (tảo)Hán Việttrùng hoàng tảoCấu tạo蟲 + 黃 + 藻 · trùng + hoàng + tảo nghĩa thành phần: trùng + hoàng + tảo