虯獸

qiú shòu cầu thú

Hán Việt: cầu thú · Pinyin: qiú shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虬兽"; 即虬虎。唐人修史避唐高祖讳而改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬兽"。 2.即虬虎。唐人修史避唐高祖讳而改。