虬兽

qiú shòucầu thú

Hán Việt: cầu thú · Pinyin: qiú shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"虬兽"。 2.即虬虎。唐人修史避唐高祖讳而改。

Cấu tạo: 虯 (cầu) + 獸 (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬兽"。 2.即虬虎。唐人修史避唐高祖讳而改。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术